| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Tấm cách nhiệt ép đùn này được chế tạo đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp, kết hợp các kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Sử dụng nhựa polystyrene chất lượng cao làm nguyên liệu chính, nó được đúc thành cấu trúc tổ ong tế bào khép kín liên tục và đồng nhất thông qua quy trình ép đùn độc đáo và tinh vi. Công trình kiến trúc này là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiên nhiên và trí tuệ con người. Mỗi ô kín giống như một buồng cách nhiệt cực nhỏ nhưng hiệu quả cao, được kết nối chặt chẽ nhưng độc lập với nhau, tạo thành một hàng rào cách nhiệt chắc chắn. Chính cấu trúc độc đáo này đã mang lại cho tấm cách nhiệt bằng nhựa ép đùn hiệu suất cách nhiệt tuyệt vời và có thể ngăn chặn sự truyền nhiệt một cách hiệu quả, giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của nhà máy khi sưởi ấm vào mùa đông và làm mát vào mùa hè, đồng thời tiết kiệm rất nhiều chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
| Tính chất vật lý và cơ học | |||||||||
| Mục | Đơn vị | Hiệu suất | |||||||
| Bề mặt nhẵn | |||||||||
| X150 | X200 | X250 | X300 | X400 | X450 | X500 | |||
| Cường độ nén | Kpa | ≥150 | ≥200 | ≥250 | ≥300 | ≥400 | ≥450 | ≥500 | |
| Kích cỡ | Chiều dài | MM | 1200/2000/2400/2440 | ||||||
| Chiều rộng | MM | 600/900/1200 | |||||||
| độ dày | MM | 10/20/25/30/40/50/60/70/80/100 | |||||||
| Tốc độ hút nước, thấm nước 96h | %(Phần khối lượng) | .1.0 | .1.0 | ||||||
| Độ dẫn nhiệt GB/T 10295-2008 | Nhiệt độ trung bình 25oC | W/(mK) | .0.034 | .00,033 | |||||
| Tỉ trọng | kg/m³ | 28-38 | |||||||
| Nhận xét | Kích thước sản phẩm, mật độ, cường độ nén, độ dẫn nhiệt hỗ trợ tùy chỉnh | ||||||||
1. Cách nhiệt hiệu quả : tấm cách nhiệt bằng nhựa ép đùn có độ dẫn nhiệt rất thấp, đặc tính này khiến nó giống như một “người gác cổng” nhiệt trung thành, có thể cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn cản sự dẫn nhiệt. Vào mùa đông lạnh giá, nó có thể khóa chắc chắn nhiệt bên trong nhà xưởng, giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ thêm năng lượng sưởi ấm do thất thoát nhiệt; trong mùa hè nóng bức, nó có thể giống như một tấm chắn vững chắc, chặn sóng nhiệt bên ngoài, giảm tải vận hành của thiết bị làm lạnh, từ đó giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng làm lạnh mùa hè, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải để doanh nghiệp đạt được mục tiêu hỗ trợ mạnh mẽ.
2. Áp lực cường độ cao: Trong môi trường nhà máy, việc bố trí thiết bị, xử lý hàng hóa trên mặt đất và bề mặt của các cơ sở liên quan sẽ tạo ra áp lực lớn hơn. Tấm cách nhiệt bằng nhựa ép đùn có khả năng chịu nén cường độ cao rất tốt, có thể dễ dàng chịu được những áp lực này. Cho dù đó là bãi đậu xe dài hạn của máy móc hạng nặng hay vận chuyển hàng hóa thường xuyên bị nghiền nát, nó có thể duy trì cấu trúc ổn định, không bị biến dạng, không bị hư hỏng. Khả năng chịu áp lực tuyệt vời này đảm bảo tấm cách nhiệt luôn duy trì hiệu suất tốt trong quá trình sử dụng lâu dài, mang lại khả năng bảo vệ cách nhiệt lâu dài và đáng tin cậy cho cơ sở nhà máy.
3. Chống thấm nước và chống ẩm: Cấu trúc tổ ong ô kín của nó không chỉ mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt mà còn mang lại khả năng chống thấm nước và chống ẩm tuyệt vời. Mỗi lỗ khép kín giống như một pháo đài chống ẩm thu nhỏ, ngăn chặn sự xâm nhập của hơi nước một cách hiệu quả. Trong môi trường sản xuất công nghiệp, không khí ẩm, nước bắn vô tình và các tình huống khác thỉnh thoảng xảy ra, tấm cách nhiệt bằng nhựa ép đùn có thể chống lại các tình huống này rất tốt, tránh mất tác dụng cách nhiệt do độ ẩm, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị. Đồng thời, khả năng chống thấm, chống ẩm tốt còn giúp kéo dài tuổi thọ của bản thân tấm cách nhiệt, giảm nhu cầu thay thế và chi phí bảo trì do hư hỏng do hơi ẩm.
4. Độ ổn định hóa học mạnh: các quy trình sản xuất công nghiệp khác nhau thường đi kèm với việc sử dụng các chất hóa học khác nhau, đòi hỏi vật liệu cách nhiệt có độ ổn định hóa học tốt. Tấm cách nhiệt bằng nhựa ép đùn với công thức và cấu trúc vật liệu đặc biệt, cho thấy khả năng chống axit và kiềm mạnh, chống ăn mòn.
Cho dù trong xưởng hóa chất có tính axit mạnh hay ở nơi luyện kim có tính kiềm cao, nó có thể ổn định đóng vai trò bảo quản nhiệt và cách nhiệt, không phản ứng với các chất hóa học xung quanh, phù hợp với mọi loại môi trường công nghiệp phức tạp, kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng trong các cơ sở công nghiệp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thay thế thường xuyên vật liệu cách nhiệt và năng lượng.
Dưới đây là bốn kịch bản ứng dụng cụ thể của máy móc đóng gói:
1, Cách nhiệt dây chuyền lạnh kho lạnh
2, Cách nhiệt mái nhà
3, Mái kết cấu thép
4, Cách nhiệt tường nhà
5, Dưỡng ẩm nền nhà
6、Mặt đất vuông
7, Kiểm soát sương giá trên mặt đất
8, Ống thông gió điều hòa trung tâm
9, Lớp cách nhiệt đường băng sân bay
10, Nền đường sắt cao tốc, v.v.
1. Xử lý cấp cơ sở: Trước khi lắp đặt tấm cách nhiệt nhựa ép đùn, bước đầu tiên là làm sạch hoàn toàn bề mặt cơ sở nhà máy. Bước này rất quan trọng, vì bụi, dầu và các tạp chất khác sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết của tấm cách nhiệt và chân đế. Sử dụng các dụng cụ vệ sinh chuyên nghiệp như súng nước áp lực cao, chổi, máy hút bụi... để loại bỏ cẩn thận các loại chất ô nhiễm trên bề mặt cơ sở, đảm bảo bề mặt cơ sở bằng phẳng và khô ráo. Đối với một số bộ phận không bằng phẳng, cũng cần được đánh bóng hoặc sửa chữa, để việc lắp đặt tấm cách nhiệt tiếp theo nhằm tạo điều kiện nền móng tốt.
2. Định vị đường dây: theo yêu cầu thiết kế chi tiết, việc sử dụng thùng mực hoặc dụng cụ đánh dấu bằng laser ở cấp cơ sở đã được xử lý để bật lên chính xác việc lắp đặt đường vị trí tấm cách nhiệt. Những đường này giống như bản thiết kế của tòa nhà, cung cấp hướng dẫn rõ ràng để lắp đặt tấm cách nhiệt một cách chính xác. Trong quá trình làm dây nảy cần thực hiện thao tác theo đúng kích thước thiết kế để đảm bảo các tấm cách nhiệt được sắp xếp gọn gàng, cách đều nhau nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng của toàn bộ hệ cách nhiệt.
3. Dán tấm cách nhiệt: chọn tấm cách nhiệt ép đùn đặc biệt được thiết kế cho chất kết dính đặc biệt, sẽ được phủ đều ở mặt sau của tấm cách nhiệt. Chú ý đến độ dày khi dán, đảm bảo chất kết dính có thể bao phủ hoàn toàn mặt sau tấm cách nhiệt để tạo đủ lực liên kết. Sau đó, theo đúng vạch vị trí trước đó, tấm cách nhiệt sẽ được dán chính xác đến tận cơ sở. Trong quá trình dán, tấm cách nhiệt phải được gõ nhẹ bằng vồ cao su để tấm cách nhiệt và mặt cơ sở tiếp xúc hoàn toàn với nhau, đồng thời mọi không khí có thể có sẽ được thải ra ngoài để đảm bảo liên kết bền chặt. Đồng thời, chú ý đến độ phẳng giữa các tấm cách nhiệt lân cận để tránh xuất hiện sự chênh lệch chiều cao.
4. Xử lý đường nối ván: tấm cách nhiệt chắc chắn sẽ tồn tại giữa những khoảng trống nhất định, những khoảng trống này nếu không được xử lý sẽ trở thành kênh dẫn nhiệt thất thoát. Vì vậy, cần phải sử dụng chất trám kín đặc biệt để lấp đầy khoảng trống của bảng. Trong quá trình trám, đảm bảo chất trám lấp đầy hoàn toàn khe hở, bề mặt phẳng và nhẵn. Sau khi đổ đầy, cần kiểm tra chất bịt kín xem có rò rỉ hoặc chỗ không bằng phẳng, sửa chữa kịp thời để hạn chế tối đa sự thất thoát nhiệt qua đường nối của ván, đảm bảo hiệu suất tổng thể của hệ thống cách nhiệt.
5. Cố định để tăng cường: đối với các thiết bị lớn trong nhà máy, chẳng hạn như nồi hơi, lò phản ứng, v.v., cũng như một số bộ phận dễ bị tác động từ bên ngoài, chẳng hạn như góc, cửa ra vào, v.v., chỉ chất kết dính có thể không đủ để đảm bảo sự ổn định của tấm cách nhiệt. Ở những bộ phận này cần sử dụng neo để cố định thêm tấm cách nhiệt. Tùy theo tình hình thực tế để lựa chọn thông số kỹ thuật thích hợp của neo, việc sử dụng các công cụ chuyên nghiệp sẽ được lắp đặt trong tấm cách nhiệt và tầng cơ sở, để đảm bảo tấm cách nhiệt dưới tác dụng của ngoại lực không bị dịch chuyển hoặc rơi ra, nhằm nâng cao độ tin cậy và độ an toàn của toàn bộ hệ thống cách nhiệt.
6. Xử lý bề mặt: tùy theo nhu cầu thực tế của nhà xưởng và mục đích sử dụng của môi trường, bề mặt của tấm cách nhiệt được lắp đặt để bảo vệ. Ví dụ, ở một số khu vực có yêu cầu phòng cháy, có thể phủ lớp sơn bảo vệ tốt có tác dụng chống cháy; ở một số khu vực dễ bị hư hỏng cơ học, có thể phủ một lớp bảo vệ chống mài mòn. Xử lý bề mặt không chỉ có thể bảo vệ tấm cách nhiệt hơn nữa, kéo dài tuổi thọ mà còn đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của các môi trường công nghiệp khác nhau, nâng cao chức năng và khả năng thích ứng của toàn bộ hệ thống cách nhiệt.