Độ bám dính kém của tấm cách nhiệt dạng ép đùn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và ổn định của hệ thống cách nhiệt tường bên ngoài, có khả năng dẫn đến các vấn đề như bong tấm cách nhiệt và hỏng lớp cách nhiệt. Các nguyên nhân có thể được phân tích từ bốn khía cạnh chính: chuẩn bị bề mặt, chất lượng vật liệu, thực hành xây dựng và các yếu tố môi trường, như được trình bày chi tiết dưới đây:
Chất nền đóng vai trò là 'nền tảng' cho độ bám dính của tấm cách nhiệt. Nếu nó không được chuẩn bị theo thông số kỹ thuật, nó sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến cường độ bám dính của giao diện liên kết, khiến nó trở thành một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến độ bám dính kém:
- Tường nền có những chỗ lồi, lõm, lỗ hoặc vết nứt (như bề mặt rỗ trên tường bê tông hoặc mối nối vữa không đều trên tường xây) khiến tấm cách nhiệt không bám chặt vào nền. Chất kết dính chỉ tiếp xúc một phần, dẫn đến sự phân bố ứng suất không đồng đều và các vấn đề tiềm ẩn như khoảng trống hoặc bong tróc. Ví dụ, nếu các chỗ lõm trên nền không được san bằng bằng vữa, tấm cách nhiệt có thể bị treo một phần sau khi liên kết. Theo thời gian, các ngoại lực hoặc sự thay đổi nhiệt độ có thể khiến nó bị lỏng dần.
- Bụi bẩn, vết dầu, chất chống dính, lớp sơn cũ hoặc lớp vữa lỏng trên bề mặt có thể tạo thành một 'lớp rào cản' giữa keo và nền, làm suy giảm đặc tính làm ướt và độ bền liên kết của keo. Ví dụ, nếu chất chống dính không được loại bỏ khỏi tường bê tông, chất kết dính không thể liên kết hiệu quả với bề mặt mà thay vào đó chỉ bám dính vào bề mặt chất chống dính, khiến nó dễ bị bong tróc sau này.
- Độ ẩm quá cao trong tường nền (ví dụ tường xây mới hoặc tường ngoài có các vết rò rỉ chưa được xử lý) có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo: nước làm loãng các thành phần liên kết trong keo, làm giảm cường độ đóng rắn; nếu hơi ẩm bay hơi sau đó, nó có thể tạo thành bong bóng ở bề mặt liên kết, dẫn đến các lỗ rỗng hoặc sự tách lớp.
Chất lượng của tấm cách nhiệt ép đùn và chất kết dính quyết định trực tiếp đến hiệu quả liên kết. Vật liệu không đạt tiêu chuẩn hoặc vật liệu không phù hợp về cơ bản gây ra sự liên kết kém:
- Bề mặt quá nhẵn/dày đặc: Bảng XPS có tỷ lệ ô kín cao và bề mặt dày đặc. Nếu không thực hiện 'xử lý bề mặt' (chẳng hạn như bôi chất liên kết hoặc làm nhám bề mặt) trong quá trình sản xuất, độ bám dính bề mặt với chất kết dính sẽ giảm đáng kể—chất kết dính không thể thấm vào bảng để tạo thành 'sự liên kết cơ học' và việc chỉ dựa vào độ bám dính bề mặt sẽ dễ bị bong tróc.
- Mật độ ván thấp: Một số ván XPS chất lượng thấp giúp giảm giá thành do có mật độ dưới yêu cầu quy định (thông thường, ván XPS tường ngoài phải có mật độ ≥30 kg/m³). Các bo mạch không có đủ độ bền và trong quá trình lắp đặt, chúng có thể biến dạng dưới tác dụng lực, khiến bề mặt dính bị nứt. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến sự lỏng lẻo.
- Kích thước tấm nền không ổn định: Tấm XPS không đạt tiêu chuẩn có tỷ lệ co ngót nhiệt quá mức (thông số kỹ thuật yêu cầu 2%). Sau khi lắp đặt, sự thay đổi nhiệt độ (chẳng hạn như nhiệt độ mùa hè cao hoặc nhiệt độ mùa đông thấp) có thể khiến các tấm co lại hoặc giãn nở, phá vỡ bề mặt liên kết với chất kết dính và dẫn đến hiện tượng bong tróc.
- Bản thân chất kết dính không đạt tiêu chuẩn: Chất kết dính được lựa chọn (thường là vữa xi măng polyme) có tỷ lệ xi măng, bột polyme và cát không đạt yêu cầu kỹ thuật hoặc hàm lượng bột polyme quá thấp dẫn đến độ bền liên kết và tính linh hoạt của chất kết dính không đủ. Điều này ngăn cản nó chịu được trọng lượng của các tấm hoặc ứng suất nhiệt độ, dẫn đến nứt và tách lớp.
- Lỗi trộn tại chỗ: Chất kết dính thường được trộn tại chỗ dưới dạng 'bột khô + nước'. Thêm nước quá nhiều (làm giảm cường độ), trộn không đều (dẫn đến nồng độ bột polymer không đủ ở các khu vực cục bộ) hoặc thời gian chờ kéo dài sau khi trộn (vượt quá thời gian đông kết ban đầu, khiến chất kết dính không hiệu quả) có thể làm giảm đáng kể độ bền liên kết hiệu quả của chất kết dính.
- Vật liệu không tương thích: Việc không sử dụng chất kết dính chuyên dụng tương thích với tấm XPS (ví dụ: sử dụng vữa xi măng thông thường để dán tấm XPS) dẫn đến vữa thông thường không thể tạo liên kết hiệu quả với bề mặt tấm XPS, dẫn đến vấn đề 'trống rỗng'.
Ngay cả khi chất nền và vật liệu đủ tiêu chuẩn, việc thi công không đúng cách có thể trực tiếp dẫn đến độ bám dính kém. Các vấn đề phổ biến bao gồm:
- Không dán keo theo phương pháp 'phương pháp chấm và khung' hoặc 'phương pháp liên kết dải' như đã chỉ định: Ví dụ: trong phương pháp chấm và khung, độ rộng của keo xung quanh các cạnh của bảng không đủ (thông số kỹ thuật yêu cầu 50-70mm), khoảng cách quá lớn giữa các điểm dán trung gian (vượt quá 300mm), hoặc vùng dán keo dưới mức yêu cầu kỹ thuật (diện tích dán keo tấm XPS tường ngoài ≥40%), dẫn đến diện tích dính hiệu quả giữa tấm và nền không đủ để hỗ trợ trọng lượng của bảng điều khiển, dẫn đến khả năng bong ra theo thời gian.
- Thi công keo không đồng đều: Các vùng bị bỏ sót cục bộ, độ dày không đồng đều hoặc không dán tấm ngay sau khi dán keo, khiến bề mặt keo bị bong tróc và giảm độ bền liên kết.
- Linh kiện neo giữ vai trò 'phụ kiện cố định' cho bo mạch XPS sau khi lắp đặt (đặc biệt ở các tòa nhà cao tầng). Nếu số lượng các bộ phận neo không đủ (ví dụ: ít hơn 4-6 trên một mét vuông theo yêu cầu thiết kế), độ sâu khoan không đủ (không xuyên qua tấm cách nhiệt vào tường đế ≥50mm hoặc chỉ cố định trong tấm cách nhiệt) hoặc góc lắp đặt không đúng (không vuông góc với tường), các bộ phận neo không thể phân bổ trọng lượng tấm một cách hiệu quả. Tất cả các tải trọng đều do chất kết dính chịu, có thể bị hỏng khi vượt quá khả năng chịu tải của nó.
- Các neo được lắp đặt quá sớm: Việc lắp đặt các neo trước khi keo khô có thể làm xê dịch các tấm, làm hỏng bề mặt dính và gây ra các vùng rỗng.
- Không sử dụng thước thẳng 2m để làm phẳng kịp thời các tấm trong quá trình dán hoặc không điều chỉnh kịp thời các tấm sau khi chúng dịch chuyển khỏi vị trí có thể dẫn đến các khoảng trống giữa tấm và nền, khiến keo không thể lấp đầy các khoảng trống và gây ra hiện tượng treo cục bộ; hoặc lực nén không đủ có thể khiến keo không tiếp xúc hoàn toàn với bề mặt nền và tấm, ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết.
- Khi ghép các tấm không được so le (ví dụ các mối ghép liên tục), hoặc các góc không được lồng vào nhau gây ra sự tập trung ứng suất cục bộ. Theo thời gian, điều này có thể dẫn đến hỏng bề mặt liên kết do sự tập trung ứng suất.
- Không tuân thủ trình tự thi công tiêu chuẩn “từ dưới lên trên, đặt ngang” hoặc không đặt đường tham chiếu ngang trên mỗi lớp dẫn đến phân bố lực không đồng đều trong quá trình dán tấm (ví dụ: trọng lượng của tấm phía trên đè lên lớp keo chưa đông cứng của tấm phía dưới), có thể khiến tấm phía dưới bị xê dịch hoặc bong tróc.
Các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo, gián tiếp dẫn đến độ bám dính kém:
- Nhiệt độ thấp: Khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C, tốc độ đóng rắn của keo chậm lại đáng kể, thậm chí dừng lại. Tại thời điểm này, chất kết dính không thể tạo thành đủ cường độ. Nếu nó phải chịu trọng lượng của các tấm hoặc các quá trình tiếp theo (chẳng hạn như lắp bu lông neo) quá sớm, nó có thể dẫn đến hiện tượng bong tróc.
- Nhiệt độ quá cao/gió mạnh: Ở nhiệt độ cao (>35°C) hoặc điều kiện gió mạnh, hơi ẩm trong keo bốc hơi nhanh khiến keo bị khô và nứt sớm. Điều này ngăn cản sự liên kết hiệu quả với lớp nền và các tấm, dẫn đến 'độ bám dính giả' (khi bề mặt có vẻ được liên kết chắc chắn nhưng đã xảy ra vết nứt bên trong).
- Thi công nơi có độ ẩm cao/ trời mưa: Trời mưa hoặc nước đọng trên tường có thể làm loãng keo, giảm cường độ bảo dưỡng; đồng thời, nước mưa có thể xâm nhập vào bề mặt kết dính, làm giảm độ bền liên kết.
- Quá trình đông kết keo cần một khoảng thời gian nhất định (thường là thời gian đông kết ban đầu ≥ 2 giờ, thời gian đông kết cuối cùng ≤ 24 giờ). Nếu không thực hiện các biện pháp bảo dưỡng thích hợp sau khi thi công (ví dụ: phun nước không đủ để giữ ẩm ở nhiệt độ cao hoặc thiếu biện pháp cách nhiệt ở nhiệt độ thấp), chất kết dính có thể không lưu hóa hoàn toàn, dẫn đến không đủ độ bền. Điều này có thể dẫn đến sự lỏng lẻo theo thời gian.