Tấm xps ép đùn và tấm xốp có những ưu điểm và nhược điểm riêng trong việc ứng dụng cách nhiệt tường bên ngoài, tấm ép đùn thường vượt trội hơn so với tấm xốp về hiệu quả cách nhiệt.
Hiệu suất cách nhiệt
Độ dẫn nhiệt của tấm xps ép đùn và tấm xốp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cách nhiệt của nó. Độ dẫn nhiệt của tấm nhựa ép đùn thường nằm trong khoảng 0,028-0,038W/(mK), trong khi độ dẫn nhiệt của tấm xốp thường nằm trong khoảng 0,03-0,04W/(mK). Vì vậy, tác dụng cách nhiệt của tấm nhựa ép đùn tương đối tốt hơn.
Tính chất vật lý
Cường độ nén : cường độ nén của tấm xps ép đùn cao hơn đáng kể so với tấm xốp, phù hợp cho những trường hợp cần chịu tải trọng lớn hơn.
Độ dẻo: Ván xốp có độ dẻo tốt hơn, trong khi ván xps ép đùn thì giòn hơn và không dễ uốn cong.
Độ thoáng khí: Ván xốp thoáng khí hơn, trong khi ván xps ép đùn hầu như kín khí, có thể dẫn đến ngưng tụ hơi nước trong môi trường có độ ẩm cao.
Khó khăn khi thi công : Ván xps ép đùn có bề mặt nhẵn và cần được xử lý đặc biệt để tăng ma sát bám dính, trong khi ván xốp không cần xử lý đặc biệt.
Khả năng chống cháy: Khả năng chống cháy của tấm xps ép đùn có thể đạt mức B1, nhưng không bằng một số tấm xốp nâng cấp (ví dụ bảng vàng thật, bảng đồng nhất, v.v.).
Chi phí và bảo vệ môi trường
Giá thành: Giá ván xps ép đùn thường cao hơn, trong khi giá của một số ván xốp nâng cấp (ví dụ ván vàng thật, ván láng) có thể còn cao hơn.
Thân thiện với môi trường: Tấm xps ép đùn là vật liệu tiết kiệm năng lượng xanh với đặc tính cách nhiệt tốt, có thể giảm tiêu thụ năng lượng.