| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| Tính chất vật lý và cơ học | |||||||||
| Mục | Đơn vị | Hiệu suất | |||||||
| Bề mặt nhẵn | |||||||||
| X150 | X200 | X250 | X300 | X400 | X450 | X500 | |||
| Cường độ nén | Kpa | ≥150 | ≥200 | ≥250 | ≥300 | ≥400 | ≥450 | ≥500 | |
| Kích cỡ | Chiều dài | MM | 1200/2000/2400/2440 | ||||||
| Chiều rộng | MM | 600/900/1200 | |||||||
| độ dày | MM | 10/20/25/30/40/50/60/70/80/100 | |||||||
| Tốc độ hút nước, thấm nước 96h | %(Phần khối lượng) | .1.0 | .1.0 | ||||||
| Độ dẫn nhiệt GB/T 10295-2008 | Nhiệt độ trung bình 25oC | W/(mK) | .0.034 | .00,033 | |||||
| Tỉ trọng | kg/m³ | 28-38 | |||||||
| Nhận xét | Kích thước sản phẩm, mật độ, cường độ nén, độ dẫn nhiệt hỗ trợ tùy chỉnh | ||||||||

Có nhiều kích cỡ khác nhau, tấm xốp XPS rất dễ cắt và lắp đặt. Cho dù sử dụng chất kết dính, ốc vít hay cả hai, các tấm ván đều có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dự án, mang lại sự linh hoạt trong phương pháp lắp đặt.
Tấm xốp XPS có đặc tính chống cháy vốn có nên thích hợp sử dụng trong các tòa nhà yêu cầu mức độ an toàn cháy nổ cao. Cần phải xác minh việc tuân thủ các quy tắc an toàn phòng cháy chữa cháy tại địa phương khi lựa chọn sản phẩm XPS thích hợp.
Những tấm xốp này có nhiều loại kết cấu và hoàn thiện khác nhau, cho phép tùy chỉnh hình dáng của mái nhà. Tính linh hoạt này mang lại sự linh hoạt trong thiết kế, nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của nội thất tòa nhà.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào tấm xốp XPS có thể cao hơn các vật liệu khác nhưng lợi ích lâu dài của chúng, chẳng hạn như tiết kiệm năng lượng và ít phải bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí trong suốt vòng đời của tòa nhà.
1. Lập kế hoạch và chuẩn bị
● Đo kích thước trần nhà và lên kế hoạch bố trí, tính đến mọi vật cản như thiết bị chiếu sáng hoặc lỗ thông hơi.
● Chuẩn bị các vật liệu cần thiết: Tấm xốp XPS, keo dính, dụng cụ cắt (dao đa năng hoặc máy cắt xốp) và dụng cụ bảo hộ (găng tay, kính bảo hộ).
2. Chuẩn bị bề mặt
● Làm sạch bề mặt trần nhà để đảm bảo khô ráo và không có cặn bẩn.
● Đánh dấu các hướng dẫn trên trần nhà để đảm bảo vị trí bảng chính xác.
3. Lắp đặt tấm xốp
● Cắt các tấm xốp theo kích thước yêu cầu bằng dao chuyên dụng hoặc máy cắt xốp.
● Bôi keo vào mặt sau của mỗi tấm ván và ấn chặt vào trần nhà dọc theo các hướng dẫn đã đánh dấu, đảm bảo căn chỉnh phù hợp.
4. Những bước hoàn thiện
● Bịt kín mọi khoảng trống giữa các tấm ván và xung quanh chu vi bằng keo hoặc chất bịt kín.
● Tùy chọn lắp đặt các vật liệu hoàn thiện như vách thạch cao hoặc gạch trần trang trí trên tấm xốp.
5. Cân nhắc về an toàn
● Mang thiết bị bảo hộ thích hợp và làm việc ở khu vực thông thoáng. Xử lý các dụng cụ cắt và chất kết dính một cách cẩn thận.
Trả lời: Tấm xốp XPS có khả năng cách nhiệt, kiểm soát độ ẩm và cách âm tuyệt vời. Chúng không thấm nước, chống lại sự phát triển của nấm mốc và mang lại sự ổn định về cấu trúc, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các dự án xây dựng hiện đại đòi hỏi vật liệu bền lâu, tiết kiệm năng lượng.
Trả lời: Để lắp đặt, hãy làm sạch bề mặt trần nhà, cắt các tấm xốp theo kích thước mong muốn, bôi keo vào mặt sau và ấn chặt chúng lên trần nhà theo các hướng dẫn đã đánh dấu. Bịt kín các khoảng trống bằng keo hoặc chất bịt kín để có bề mặt bóng.
Trả lời: Có, Tấm xốp XPS có đặc tính chống cháy vốn có, khiến chúng phù hợp với các tòa nhà yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ cao. Luôn kiểm tra việc tuân thủ các quy tắc an toàn cháy nổ của địa phương.
Trả lời: Tấm xốp XPS được làm từ bọt polystyrene kết hợp với các chất phụ gia thân thiện với môi trường, mang lại độ bền lâu dài và tiết kiệm năng lượng trong khi vẫn duy trì tác động thấp đến môi trường trong suốt tuổi thọ của sản phẩm.