Email: mandy@shtaichun.cn ĐT: +86-188-5647-1171
Bạn đang ở đây: Trang chủ / Blog / tin tức sản phẩm / Các thông số kỹ thuật và kích thước khác nhau của tấm Polystyrene ép đùn là gì và ứng dụng của chúng là gì?

Các thông số kỹ thuật và kích thước khác nhau của tấm Polystyrene ép đùn là gì và ứng dụng của chúng là gì?

hỏi thăm

Tấm polystyrene ép đùn (XPS) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và các lĩnh vực kỹ thuật khác nhờ khả năng cách nhiệt, chống nén và chống ẩm tuyệt vời. Các bảng có thông số kỹ thuật và kích cỡ khác nhau phù hợp với nhiều tình huống ứng dụng khác nhau.

1. Mái cách nhiệt

Độ dày: 50–100 mm; kích thước: 1200 × 600 mm được sử dụng phổ biến: Cách nhiệt mái phải xét đến cả khả năng cách nhiệt và khả năng chịu tải của mái. Độ dày 50–100 mm giúp giảm hiệu quả sự truyền nhiệt giữa môi trường trong nhà và ngoài trời, duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định và giảm tiêu thụ năng lượng. Kích thước 1200×600 mm vừa phải giúp thợ thi công dễ dàng vận chuyển, lắp đặt, đồng thời có thể che mái hiệu quả, giảm thiểu khe hở mối nối và giảm nguy cơ thất thoát nhiệt qua khe hở. Các thông số kỹ thuật như vậy của tấm polystyrene ép đùn thường được sử dụng cho mái của các tòa nhà dân cư thông thường, tòa nhà văn phòng và các công trình khác. Nếu mái nhà là mái dành cho người đi bộ, có tính đến áp lực do hoạt động của con người gây ra, có thể chọn tấm polystyrene ép đùn có mật độ cao hơn một chút và mạnh hơn, với độ dày vẫn nằm trong phạm vi này, để cân bằng khả năng cách nhiệt và cường độ nén.

2. Cách nhiệt tường

Tường ngoài: Độ dày phổ biến là 30–50 mm, với kích thước thường là 1200×600 mm hoặc 1200×900 mm. Là rào cản trực tiếp giữa tòa nhà và môi trường bên ngoài, các bức tường bên ngoài có yêu cầu cách nhiệt cao hơn. Độ dày 30–50 mm đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản, ngăn nhiệt vào hoặc thoát ra bên trong một cách hiệu quả. Kích thước lớn hơn như 1200×900 mm giúp giảm số lượng mối nối bảng, nâng cao hiệu quả thi công đồng thời đảm bảo tính toàn vẹn của lớp cách nhiệt trên tường và giảm thiểu khả năng xuất hiện cầu nhiệt tại các mối nối. Ở những vùng lạnh hơn, độ dày có thể được tăng lên một cách thích hợp đến 50mm hoặc thậm chí dày hơn để nâng cao hiệu suất cách nhiệt.

Tường bên trong: Độ dày 20–30mm là đủ, với các kích thước như 600×600mm là thông số kỹ thuật nhỏ hơn. Cách nhiệt tường bên trong chủ yếu được sử dụng để điều chỉnh sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực khác nhau trong nhà hoặc giảm sự truyền nhiệt giữa các phòng liền kề. Tấm polystyrene ép đùn mỏng hơn có thể đáp ứng các yêu cầu này đồng thời tiết kiệm không gian. Kích thước nhỏ hơn giúp lắp đặt linh hoạt trong các cấu trúc không gian phức tạp trong nhà, chẳng hạn như các góc, xung quanh cửa ra vào và cửa sổ, v.v.

3. Cách nhiệt sàn

Hệ thống sưởi dưới sàn: Độ dày phổ biến là 20–30 mm, với kích thước chủ yếu là 600×1200 mm. Trong hệ thống sưởi dưới sàn, tấm polystyrene ép đùn chủ yếu ngăn nhiệt truyền xuống dưới, do đó cải thiện hiệu quả sưởi ấm dưới sàn. Độ dày 20–30 mm giúp cách nhiệt hiệu quả mà không làm tăng chiều cao sàn quá mức, điều này có thể ảnh hưởng đến cách bố trí không gian trong nhà. Kích thước 600×1200 mm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phối hợp lắp đặt ống sưởi sàn, đơn giản hóa các thao tác thi công.

Sàn cách nhiệt chống ẩm (ví dụ: sàn tầng hầm): Độ dày dao động từ 30–50 mm, với kích thước được chọn dựa trên kích thước không gian tầng hầm, thường là 1200×600 mm. Môi trường tầng hầm ẩm ướt nên ngoài tác dụng cách nhiệt, tấm polystyrene ép đùn còn phải có khả năng chống ẩm tuyệt vời. Những tấm ván dày hơn có thể chặn độ ẩm từ đất tốt hơn và ngăn chặn sự ngưng tụ hơi nước trên sàn. Các tấm ván có kích thước lớn hơn giúp giảm khoảng trống trong quá trình lắp đặt, giảm nguy cơ hơi ẩm xâm nhập.

4. Kỹ thuật kho lạnh

Độ dày: 50–100 mm, kích thước: 600×1200 mm, v.v.: Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, đặt ra yêu cầu cực kỳ cao về hiệu suất cách nhiệt của tấm polystyrene ép đùn. Độ dày 50–100 mm đảm bảo môi trường nhiệt độ thấp ổn định bên trong kho lạnh, giảm thất thoát nhiệt và giảm tiêu thụ năng lượng. Kích thước 600×1200mm tạo điều kiện cho việc lắp đặt diện tích lớn trên tường và sàn kho lạnh, đảm bảo tính liên tục và toàn vẹn của lớp cách nhiệt. Ngoài ra, tấm polystyrene ép đùn dùng trong kho lạnh phải có đặc tính chống ẩm và chống đóng băng tuyệt vời để chịu được môi trường nhiệt độ thấp và độ ẩm cao trong thời gian dài.

5. Cấu trúc bất thường đặc biệt

Chẳng hạn như bọc ống và tường cong: Cần có tấm polystyrene ép đùn có kích thước đặc biệt tùy chỉnh. Bảng XPS tùy chỉnh có thể được sản xuất theo kích thước cụ thể như đường kính ống hoặc bán kính tường cong. Ví dụ, tấm XPS có thể được cắt thành các vòng cung cụ thể để cách nhiệt tường cong hoặc đúc thành hình ống để cách nhiệt đường ống. Một số nhà sản xuất cũng cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh như tạo rãnh cạnh hoặc tạo rãnh bề mặt để tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và lắp ráp bảng, đáp ứng các yêu cầu cách nhiệt của các kết cấu có hình dạng đặc biệt.


Liên kết nhanh

Danh mục sản phẩm

Thông tin liên hệ

 Tel: +86-188-5647-1171
E-mail: mandy@shtaichun.cn
 Địa chỉ: Khối A, Tòa nhà 1, Số 632, Đường Wangan, Thị trấn Waigang, Quận Jiading, Thượng Hải
Liên hệ với chúng tôi
Bản quyền © 2024 Công ty TNHH Công nghệ Tiết kiệm Năng lượng Đài Xuân Thượng Hải | Chính sách bảo mật | Sơ đồ trang web 沪ICP备19045021号-2