Khả năng chống ẩm, chống nước của tấm xốp xps ép đùn (bọt polystyrene ép đùn) chủ yếu là do cấu trúc tế bào kín và tính chất hóa học của polystyrene. Sau đây là các cơ chế chống ẩm và chống thấm cụ thể:
1. Cấu trúc ô kín: Quy trình sản xuất tấm ép đùn XPS tạo thành cấu trúc tổ ong ô kín chặt chẽ. Cấu trúc này cho phép các lỗ của tấm được đóng hoàn toàn, do đó ngăn chặn sự xâm nhập của các phân tử nước và hơi nước. Cấu trúc lỗ rỗng khép kín hầu như không cho hơi ẩm lọt qua nên tỷ lệ hút nước của tấm cực thấp.
2. Độ hút nước thấp: Tỷ lệ hút nước của tấm xốp xps ép đùn rất thấp, thường dưới 0,1%. Điều này có nghĩa là trong trường hợp tiếp xúc với độ ẩm kéo dài, các tấm sẽ khó hấp thụ nước, do đó duy trì được đặc tính cách nhiệt tốt.
3. Độ ổn định hóa học: Bản thân Polystyrene có hiệu suất chống thấm tuyệt vời và không dễ dàng hấp thụ độ ẩm hoặc nước. Điều này làm cho tấm xốp xps ép đùn XPS sẽ không bị giãn nở, biến dạng hoặc suy giảm hiệu suất khi gặp nước, giữ cho các tính chất vật lý và chức năng của nó ổn định.
4. Chống đóng băng và chống đóng băng: Trong môi trường nhiệt độ thấp, tấm xốp xps ép đùn có tỷ lệ hấp thụ nước rất thấp, do đó tránh được sự giãn nở của vật liệu hoặc hư hỏng cấu trúc do đóng băng nước. Đặc tính này ngăn ngừa hiệu quả thiệt hại vật chất trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
5. Độ bền: Cấu trúc tế bào khép kín và tính chất hóa học ổn định của tấm xốp xps ép đùn khiến chúng có khả năng chống lão hóa rất cao. Ngay cả khi sử dụng lâu dài, các tấm này không dễ bị xói mòn hoặc lão hóa do độ ẩm, đảm bảo hiệu suất chống thấm lâu dài.
Nhìn chung, hiệu suất chống ẩm và chống thấm của tấm ép đùn chủ yếu dựa vào cấu trúc ô kín và bản chất của vật liệu polystyrene, cho phép nó duy trì hiệu quả cách nhiệt và chống thấm tuyệt vời trong nhiều môi trường ẩm ướt hoặc nhiều nước.