Cường độ nén của tấm polystyrene ép đùn tường ngoài có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, loại tải trọng, chu kỳ khí hậu, v.v.). Sau đây là các đặc tính hiệu suất cụ thể và tham chiếu dữ liệu cho các tình huống khác nhau:
Nhựa Polystyrene mềm ra khi đun nóng, làm tăng chuyển động của chuỗi phân tử và giảm cường độ nén tạm thời.
Ví dụ dữ liệu: Một tấm có cường độ nén 300 kPa ở nhiệt độ phòng (23°C) có thể giảm xuống 200–250 kPa (giảm khoảng 17%–33%) ở 70°C. Sau khi làm nguội đến nhiệt độ phòng, cường độ có thể phục hồi một phần (khoảng 90%).
Nhiệt độ cao trong thời gian dài (> 70oC và duy trì trong > 1000 giờ):
Nhựa trải qua quá trình lão hóa oxy hóa nhiệt, chuỗi phân tử bị đứt, cấu trúc ô kín trở nên giòn và độ bền giảm dần không thể phục hồi.
Ví dụ dữ liệu: Sau một năm ở môi trường 90oC, cường độ nén có thể giảm xuống 180–220 kPa (giảm 30–40%) và tấm ván trở nên giòn và dễ bị nứt.
Các chuỗi phân tử nhựa co lại chặt chẽ, tạm thời tăng cường độ nén nhưng cũng làm tăng độ giòn.
Ví dụ dữ liệu: Ở -30°C, cường độ nén có thể tăng lên 330–350 kPa (tăng 10–17%), nhưng khả năng chống va đập giảm khoảng 20% (dễ bị gãy giòn do va đập).
Vật liệu chuyển sang trạng thái chuyển tiếp thủy tinh, trở nên giòn hoàn toàn, cường độ nén giảm mạnh và tăng khả năng bị gãy, khiến nó không phù hợp với những vùng cực lạnh.
Khi tỷ lệ ô kín của tấm polystyrene ép đùn là ≥95%, độ hấp thụ nước thấp (1,5%) và độ ẩm có tác động tối thiểu đến độ bền;
Nếu tốc độ ô kín không đủ (ví dụ <90%), hơi nước sẽ xâm nhập vào các lỗ liên kết với nhau, gây ra hiện tượng mềm bên trong và giảm dần cường độ nén.
Ví dụ về dữ liệu: Một bo mạch có tỷ lệ ô kín 85% được bảo quản trong môi trường có độ ẩm cao trong một năm có thể bị giảm độ bền từ 8%–12%.
Nước dần dần đi vào các ô kín, làm tăng trọng lượng bản thân và khiến thành bong bóng bị biến dạng dưới áp lực, dẫn đến độ bền giảm.
Ví dụ dữ liệu: Sau 30 ngày ngâm trong nước, cường độ nén có thể giảm xuống 250–280 kPa (giảm 7%–17%).
Nước bên trong lỗ rỗng đóng băng và nở ra (thể tích tăng 9%), ép vào thành bong bóng và khiến chúng vỡ ra, dẫn đến suy thoái cấu trúc.
Ví dụ dữ liệu: Sau 50 chu kỳ đóng băng-tan băng, cường độ nén có thể giảm xuống 210–240 kPa (giảm 20–30%) và sau 100 chu kỳ, mức giảm có thể đạt tới 35–45%.
Khi tải tức thời vượt quá giá trị cường độ nén thiết kế (ví dụ: tải trọng tạm thời 500 kPa), xảy ra biến dạng dẻo cục bộ (hố nghiền), nhưng nếu tải không xuyên qua tấm thì cường độ tổng thể không bị ảnh hưởng đáng kể.
Đặc điểm: Biến dạng tập trung tại điểm chịu tải, khả năng duy trì cường độ ở vùng không tải vượt quá 95%.
Polystyrene thể hiện đặc tính 'leo', trong đó các chuỗi phân tử trượt từ từ dưới tải trọng liên tục, dẫn đến biến dạng tích lũy và suy giảm độ bền.
Ví dụ dữ liệu: Sau một năm chịu tải liên tục 200 kPa, cường độ nén đo được có thể giảm xuống 240–270 kPa (giá trị ban đầu 300 kPa, giảm 10–20%); sau 5 năm có thể giảm xuống 210–240 kPa (giảm 20–30%).
Lực kéo và lực nén định kỳ gây ra hiện tượng mỏi cho thành bong bóng, dẫn đến các vết nứt nhỏ và độ bền giảm dần.
Ví dụ dữ liệu: Sau 100.000 chu kỳ áp suất gió dương và âm (±5 kPa), cường độ nén có thể giảm 15%-20%.
Các yếu tố môi trường chính: chênh lệch nhiệt độ ban ngày (ΔT = 15–25°C), tải trọng gió (±0,5–1,0 kPa) và bức xạ cực tím.
Đặc điểm thay đổi sức mạnh:
Sự chênh lệch nhiệt độ gây ra sự giãn nở và co lại vì nhiệt, có khả năng dẫn đến sự tập trung ứng suất tại bề mặt liên kết giữa các tấm và nền, gián tiếp làm giảm diện tích nén hiệu quả;
Tiếp xúc với tia cực tím trong thời gian dài (> 5 năm) khiến nhựa bề mặt bị lão hóa, dẫn đến cường độ nén giảm 5% -8% (cần có lớp bảo vệ để cách ly).
Các yếu tố môi trường chính: Tải trọng tĩnh liên tục (tải trọng mặt đất ≥200 kPa), độ ẩm xâm nhập, chu kỳ đóng băng-tan băng (kịch bản mái nhà).
Đặc điểm thay đổi sức mạnh:
Đối với ván polystyrene ép đùn trên sàn, độ rão lâu dài phải được ưu tiên. Nên chọn sản phẩm có mật độ ≥35 kg/m³ (cường độ nén ≥350 kPa) để chống lại sự suy giảm cường độ trong thời gian sử dụng 50 năm;
Đối với các tấm polystyrene ép đùn trên mái tiếp xúc trực tiếp với mưa và tuyết, chu kỳ đóng băng-tan băng làm tăng tốc độ suy giảm độ bền, do đó phải sử dụng lớp chống thấm để giảm nguy cơ nước xâm nhập.
Tác động môi trường tổng hợp: Nhiệt độ thấp (-30°C) + chu trình đóng băng-tan băng + không khí khô.
Hiệu ứng tích lũy đối với sự thay đổi sức mạnh:
Trong khi nhiệt độ thấp tăng cường độ bền ngắn hạn thì chu kỳ đóng băng-tan băng gây ra hư hỏng cấu trúc và không khí khô làm tăng tốc độ nứt bề mặt. Các hiệu ứng kết hợp có thể dẫn đến giảm độ bền 25% -35% trong vòng 5 năm.
Môi trường nhiệt độ cao: Chọn polystyrene biến tính chịu nhiệt độ cao (ví dụ: với chất độn nano), có thể tăng giới hạn nhiệt độ trên lên 90°C và cải thiện khả năng duy trì độ bền thêm 15%;
Môi trường ẩm ướt: Ưu tiên các tấm polystyrene ép đùn ô kín có tỷ lệ ô kín ≥98% và tỷ lệ hút nước ≤0,5% để giảm nguy cơ nước xâm nhập.
Thiết kế bảo vệ kết cấu
Thêm một lớp thoáng khí cho các bức tường bên ngoài để giảm sự tích tụ hơi nước;
Lắp đặt lưới gia cố phía trên các lớp cách nhiệt mặt đất để phân phối tải trọng và hạn chế biến dạng từ biến.
Kiểm soát quá trình xây dựng
Ở những vùng cực lạnh, đảm bảo rằng các tấm cách nhiệt có tuổi thọ ≥120 ngày để giảm sự giải phóng ứng suất trong môi trường nhiệt độ thấp;
Sử dụng “kết cấu đảo ngược” cho các lớp cách nhiệt mái (lớp chống thấm bên dưới, tấm polystyrene ép đùn bên trên) để ngăn nước xâm nhập.